field of regard

field of regard

A person stands still and surveys their entire field of regard.

Định nghĩa

Danh từ: Trường nhìn, phạm vi nhận thức thị giác; tất cả các điểm trong môi trường vật một mắt ổn định có thể cảm nhận được tại một thời điểm nhất định.

dụ sử dụng
  • (Trường nhìn của con diều hâu bao phủ một vùng rộng lớn của đồng cỏ.)
  • (Trong điều kiện ánh sáng yếu, trường nhìn thu hẹp đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the field of regard": nằm trong phạm vi nhìn thấy.

    • The predator moved silently until its prey was within the field of regard. (Kẻ săn mồi di chuyển im lặng cho đến khi con mồi nằm trong phạm vi nhìn thấy.)
  • "to expand the field of regard": mở rộng trường nhìn.

    • Peripheral vision helps to expand the field of regard without moving the eyes. (Thị giác ngoại vi giúp mở rộng trường nhìn không cần di chuyển mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Field of vision (trường thị giác): thường được dùng thay thế, nhưng "field of regard" nhấn mạnh khả năng nhận thức hơn chỉ giới hạn quang học.
  • Visual field (trường thị giác): thuật ngữ y khoa, tương tự nhưng tập trung vào cấu trúc mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Trường nhìn: phạm vi không gian có thể thấy được.
  • Phạm vi thị giác: khu vực mắt có thể thu nhận hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "field of regard".

Thành ngữ liên quan
  • In one's line of sight: trong tầm nhìn trực diện.

    • The target was directly in his line of sight, within the field of regard. (Mục tiêu nằm trực diện trong tầm nhìn của anh ta, trong phạm vi trường nhìn.)
  • Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (không liên quan trực tiếp nhưng minh họa ý niệm về phạm vi nhận thức).